preload

Mô hình ERD quản lý bán hàng: Cấu trúc, quy trình và ứng dụng

04/04/2025

- Quản lý bán hàng
23,456 lượt xem

Mô hình ERD quản lý bán hàng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình từ quản lý khách hàng đến đơn hàng và kho hàng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về cấu trúc và các thành phần của mô hình ERD, đồng thời chỉ ra cách Getfly CRM ứng dụng mô hình này để nâng cao hiệu quả quản lý và chăm sóc khách hàng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng doanh thu cho doanh nghiệp.

1. Mô hình ERD quản lý bán hàng là gì?

Mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng để thiết kế và biểu diễn cơ sở dữ liệu trong hệ thống quản lý bán hàng. ERD giúp mô tả các thực thể như khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, nhân viên và cách chúng liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ. 

Nhờ đó, hệ thống không chỉ được tổ chức rõ ràng mà còn hỗ trợ tối ưu hóa việc lưu trữ và xử lý thông tin. Trong quản lý bán hàng, mô hình này cung cấp cái nhìn tổng quan về cách các thành phần tương tác, giúp đảm bảo dữ liệu được quản lý hiệu quả và hỗ trợ cho việc phát triển, duy trì hệ thống một cách dễ dàng. 

Tầm quan trọng của mô hình ERD đối với doanh nghiệp:

  • Tăng cường hiệu quả quản lý dữ liệu: ERD giúp doanh nghiệp quản lý các thông tin về khách hàng, sản phẩm, đơn hàng một cách hệ thống và có tổ chức.

  • Tối ưu hóa quy trình bán hàng: Các mối quan hệ giữa các thực thể trong ERD, như mối liên kết giữa khách hàng và đơn hàng hay giữa sản phẩm và tồn kho, giúp xác định rõ ràng quy trình từ tiếp cận khách hàng, quản lý tồn kho, theo dõi đơn hàng đến khi giao dịch được hoàn tất. Điều này đảm bảo mỗi bước trong quy trình được thực hiện chính xác và hiệu quả hơn.

  • Hỗ trợ phân tích và ra quyết định: ERD giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ ràng luồng thông tin và mối quan hệ giữa các bộ phận, tạo nền tảng cho việc phân tích dữ liệu một cách chính xác. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở vững chắc để xây dựng các báo cáo kinh doanh chi tiết và dự đoán xu hướng hiệu quả.

  • Giảm thiểu sai sót trong quản lý: Nhờ việc biểu diễn trực quan các thực thể và mối quan hệ, doanh nghiệp có thể nhận diện các vấn đề tiềm ẩn, như thông tin bị trùng lặp, dữ liệu không đồng nhất hoặc quy trình thiếu liên kết. Từ đó, các biện pháp điều chỉnh được đưa ra kịp thời, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả hơn.

  • Cải thiện giao tiếp nội bộ: Mô hình ERD đóng vai trò như một công cụ trực quan giúp các phòng ban trong doanh nghiệp dễ dàng hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của từng thực thể trong hệ thống bán hàng, chẳng hạn như cách dữ liệu khách hàng được liên kết với đơn hàng hay quy trình quản lý kho hàng gắn với sản phẩm. Nhờ sự minh bạch này, các bộ phận có thể phối hợp nhịp nhàng hơn, giảm thiểu nhầm lẫn và tăng cường hiệu quả trong trao đổi thông tin cũng như xử lý công việc.

Mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng
ERD quản lý bán hàng mô phỏng quan hệ trong hệ thống

2. Các thành phần trong mô hình ERD

Mô hình ERD quản lý bán hàng được xây dựng từ các thành phần cơ bản sau:

Entity (Thực thể)

Thực thể là các đối tượng quan trọng trong hệ thống mà doanh nghiệp cần lưu trữ thông tin . Trong mô hình quản lý bán hàng, các thực thể phổ biến có thể là Khách hàng, Sản phẩm, Đơn hàng, Nhân viên bán hàng, v.v. Mỗi thực thể có thể chứa các thuộc tính (attributes) để mô tả thêm chi tiết về đối tượng đó.

Attribute (Thuộc tính)

Thuộc tính là các đặc điểm của một thực thể, giúp mô tả chi tiết hơn về đối tượng đó. Mỗi thực thể có thể có nhiều thuộc tính khác nhau.

Ví dụ:

  • Thực thể Khách hàng có các thuộc tính như Họ tên, Địa chỉ, Số điện thoại.

  • Thực thể Sản phẩm có các thuộc tính như Tên sản phẩm, Mã sản phẩm, Giá bán.

Mô hình ERD quản lý bán hàng
ERD quản lý bán hàng bao gồm thực thể, thuộc tính, quan hệ

Relationship (Quan hệ)

Quan hệ thể hiện mối liên kết giữa các thực thể trong hệ thống. Trong mô hình ERD quản lý bán hàng, một thực thể có thể có quan hệ với nhiều thực thể khác.

Ví dụ:

  • Khách hàng có thể đặt một hoặc nhiều Đơn hàng.

  • Đơn hàng có thể bao gồm một hoặc nhiều Sản phẩm.

Cardinality (Định lượng quan hệ)

Cardinality xác định số lượng các thực thể có thể tham gia vào một mối quan hệ nhất định. Có 3 loại cardinality phổ biến:

  • Một-một (1:1): Mỗi thực thể trong quan hệ chỉ tham gia vào một đối tượng khác.

  • Một-nhiều (1:N): Một thực thể có thể tham gia vào nhiều đối tượng khác, nhưng ngược lại chỉ một.

  • Nhiều-nhiều (M:N): Nhiều thực thể có thể tham gia vào nhiều đối tượng khác.

Ví dụ:

  • Mối quan hệ giữa “Công dân” và “CMND” (Chứng minh nhân dân): Đây là mối quan hệ 1:1 vì mỗi thực thể “Công dân” chỉ liên kết với một thực thể “CMND” và mỗi “CMND” cũng chỉ liên kết với một “Công dân”.

  • Mối quan hệ giữa Khách hàng và Đơn hàng là 1:N (mỗi khách hàng có thể đặt nhiều đơn hàng).

  • Mối quan hệ giữa Sản phẩm và Đơn hàng là M:N (mỗi đơn hàng có thể có nhiều sản phẩm, và mỗi sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều đơn hàng).

3. Quy trình xây dựng mô hình ERD quản lý bán hàng

Việc xây dựng mô hình ERD cho hệ thống quản lý bán hàng cần tuân thủ một quy trình nhất định. Dưới đây là các bước cơ bản để xây dựng mô hình ERD hiệu quả:

Bước 1: Xác định thực thể (Entities)

Bước đầu tiên là xác định các thực thể quan trọng trong hệ thống. Các thực thể này phải phản ánh các đối tượng mà doanh nghiệp cần quản lý, chẳng hạn như Khách hàng, Sản phẩm, Đơn hàng, Nhân viên, v.v.

Bước 2: Xác định thuộc tính (Attributes)

Sau khi xác định các thực thể, bước tiếp theo là xác định các thuộc tính của từng thực thể. Ví dụ, thực thể Khách hàng có thể có các thuộc tính như Họ tên, Địa chỉ, Số điện thoại và Email.

Việc xây dựng mô hình ERD cho hệ thống quản lý bán hàng cần tuân thủ một quy trình nhất định
Sơ đồ ERD quản lý bán hàng minh họa các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ

Bước 3: Xác định quan hệ (Relationships)

Xác định mối quan hệ giữa các thực thể là một trong những bước quan trọng và khó khăn nhất khi xây dựng mô hình ERD quản lý bán hàng. Để làm được điều này, bạn cần hiểu rõ đặc điểm và các yếu tố liên quan trong từng thực thể. 

Tùy vào ngành hàng và quy trình bán hàng, sự liên kết giữa các thực thể sẽ có những sự khác biệt. Điều này đòi hỏi sơ đồ ERD phải linh hoạt và thay đổi để phù hợp với từng lĩnh vực cụ thể. Khi xác định quan hệ, bạn cần liệt kê các thực thể và tìm ra yếu tố kết nối chúng. 

Ví dụ:

  • Sản phẩm X có thể liên kết với Nhóm khách hàng B nếu chúng có cùng thuộc tính như nhu cầu sử dụng (sản phẩm dành cho người tiêu dùng có xu hướng tiết kiệm năng lượng).

  • Sản phẩm X cũng có thể liên kết với Sản phẩm Y do cùng thuộc tính Chất liệu (sản phẩm làm từ thép không gỉ).

Sau khi đã xác định rõ các mối quan hệ này, bạn sẽ có thể xây dựng mô hình ERD quản lý bán hàng một cách trực quan và dễ hiểu.

Trong biểu đồ ERD, các ký hiệu sẽ giúp minh họa rõ ràng từng thành phần trong mối quan hệ. Cụ thể:

  • Hình chữ nhật đại diện cho các thực thể

  • Hình elip chỉ ra thuộc tính của các thực thể

  • Hình thoi dùng để biểu thị mối quan hệ giữa chúng. 

Các đường liên kết sẽ mô tả chi tiết mối quan hệ giữa các thực thể, với các ký hiệu riêng biệt để phân biệt từng loại quan hệ.

Bước 4: Kiểm tra và hoàn thiện mô hình

Sau khi hoàn thành các bước trên, doanh nghiệp cần kiểm tra mô hình ERD quản lý bán hàng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Việc kiểm tra này giúp phát hiện ra các lỗi hoặc thiếu sót trong các mối quan hệ và thuộc tính.

Lưu ý: Việc xây dựng mô hình ERD không chỉ dừng lại ở một lần mà phải được kiểm tra và cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp và môi trường kinh doanh.

4. Các mẫu mô hình ERD trong quản lý bán hàng

Mô hình ERD quản lý bán hàng có thể được áp dụng trong nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào quy mô và yêu cầu của doanh nghiệp. Dưới đây là một số mẫu mô hình ERD phổ biến:

4.1. Mô hình ERD cơ bản

Mô hình ERD cơ bản trong hệ thống quản lý bán hàng bao gồm các thực thể chủ chốt như Khách hàng, Sản phẩm, Đơn đặt hàng, Nhân viên và Kho hàng. Mỗi thực thể này đều có những thuộc tính riêng biệt giúp xác định và quản lý thông tin hiệu quả. Cụ thể:

  • Khách hàng có các thuộc tính như tên, địa chỉ và số điện thoại; 

  • Sản phẩm được mô tả qua tên, giá và thông tin chi tiết; 

  • Đơn đặt hàng bao gồm ngày đặt và trạng thái; 

  • Nhân viên có tên và chức vụ.

Mối quan hệ giữa các thực thể cũng rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru:

  • Khách hàng và Đơn đặt hàng liên kết với nhau qua mối quan hệ Mua hàng, xác định mỗi khách hàng sẽ thực hiện ít nhất một đơn hàng. 

  • Nhân viên có mối quan hệ Quản lý với cả Đơn đặt hàng và Kho hàng, thể hiện vai trò quản lý và theo dõi các đơn hàng, cũng như việc nhập và xuất kho sản phẩm. 

  • Cuối cùng, mối quan hệ Xuất nhập kho giữa Kho hàng và Sản phẩm đảm bảo việc theo dõi sự thay đổi số lượng và tình trạng hàng hóa trong kho. 

Những mối quan hệ và thuộc tính này tạo thành cấu trúc cơ bản, dễ dàng mở rộng và tùy chỉnh cho từng mô hình kinh doanh cụ thể.

4.2. Mô hình ERD mở rộng

Mô hình ERD quản lý bán hàng mở rộng có thêm các thực thể như Nhà cung cấp và Hóa đơn, giúp quản lý quy trình bán hàng từ cung ứng đến thanh toán. Các thực thể cơ bản như Khách hàng, Sản phẩm, Đơn đặt hàng, Nhân viên và Kho hàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống.

Các mối quan hệ trong mô hình bao gồm: 

  • Mua hàng giữa Khách hàng và Đơn đặt hàng, 

  • Quản lý giữa Nhân viên và các thực thể liên quan

  • Xuất nhập kho giữa Kho hàng và Sản phẩm,

  • Nhà cung cấp có mối quan hệ Cung cấp với Sản phẩm,

  • Khách hàng thanh toán qua mối quan hệ Thanh toán với Hóa đơn.

Các thuộc tính của thực thể giúp làm rõ thông tin cần thiết: 

  • Khách hàng có tên, địa chỉ, số điện thoại, email; 

  • Sản phẩm ghi nhận tên, giá, mô tả, số lượng tồn kho. 

Các thực thể còn lại có các thuộc tính chi tiết về thông tin liên quan đến quản lý và giao dịch.

Mô hình ERD quản lý bán hàng mở rộng
Mô hình ERD trong quản lý bán hàng đầy đủ

4.3. Mô hình ERD phân cấp

Mô hình ERD phân cấp trong hệ thống quản lý bán hàng là một cấu trúc chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích và mô tả chi tiết mối liên kết giữa các thực thể theo từng cấp độ quan trọng. Thay vì chỉ dừng lại ở việc xác định các thực thể cơ bản, mô hình này phân tách và tổ chức thông tin thành nhiều lớp liên quan, giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả.

Mối quan hệ trong mô hình này bao gồm: 

  • Khách hàng và Đơn hàng: Mối quan hệ này biểu thị rằng mỗi khách hàng có thể thực hiện nhiều đơn hàng khác nhau. Điều này phản ánh rõ hành vi mua sắm, giúp hệ thống theo dõi lịch sử giao dịch của từng khách hàng một cách chi tiết và đầy đủ.

  • Đơn hàng và Chi tiết đơn hàng: Thực thể Đơn hàng được liên kết với Chi tiết đơn hàng để lưu trữ thông tin chi tiết về số lượng và giá cả từng sản phẩm trong mỗi đơn hàng. Mối quan hệ này đảm bảo rằng mọi thông tin về giao dịch đều được ghi nhận chính xác.

  • Chi tiết đơn hàng và Sản phẩm: Thực thể Chi tiết đơn hàng liên kết trực tiếp với Sản phẩm, cung cấp thông tin về từng sản phẩm cụ thể trong giao dịch, như tên sản phẩm, giá, và số lượng được bán. Điều này giúp theo dõi chính xác tình trạng sản phẩm trong hệ thống.

Các thuộc tính của các thực thể trong mô hình này giúp cung cấp thông tin chi tiết: 

  • Khách hàng: Ghi nhận các thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại, và thậm chí các yếu tố bổ sung như email hoặc ngày sinh, hỗ trợ việc cá nhân hóa dịch vụ và chiến lược tiếp thị.

  • Đơn hàng: Lưu trữ thông tin về ngày đặt hàng, trạng thái đơn hàng (đang xử lý, đã giao, hủy bỏ), và giá trị tổng của đơn hàng, tạo nền tảng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.

  • Chi tiết đơn hàng: Bao gồm các thuộc tính như số lượng sản phẩm, đơn giá, thành tiền, và các ghi chú đặc biệt nếu có, giúp đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.

  • Sản phẩm: Cung cấp các thông tin cơ bản như tên sản phẩm, giá, và mô tả chi tiết, ngoài ra có thể bổ sung mã sản phẩm, nhà sản xuất, hoặc ngày cập nhật thông tin gần nhất để hỗ trợ quản lý tồn kho.

Ưu điểm của mô hình phân cấp: Mô hình ERD phân cấp vượt trội so với mô hình cơ bản nhờ khả năng tổ chức dữ liệu theo thứ tự ưu tiên và chi tiết hóa các mối quan hệ. Thông qua đó, doanh nghiệp không chỉ dễ dàng theo dõi từng khía cạnh của hệ thống bán hàng mà còn có thể truy xuất thông tin nhanh chóng, hỗ trợ ra quyết định kịp thời.
Việc phân cấp thông tin cũng tạo điều kiện để mở rộng hoặc tùy chỉnh hệ thống theo yêu cầu của từng mô hình kinh doanh mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc dữ liệu tổng thể.

5. Getfly CRM - Phần mềm ứng dụng triệt để mô hình ERD

Mô hình ERD quản lý bán hàng không chỉ là công cụ hỗ trợ quản lý dữ liệu mà còn giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng. Getfly CRM là phần mềm quản lý và chăm sóc khách hàng toàn diện được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. 

Với khả năng tích hợp mô hình ERD vào các tính năng của mình, Getfly CRM giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các quy trình bán hàng, quản lý khách hàng và nâng cao hiệu suất công việc.

Dưới đây là các ứng dụng cụ thể của mô hình ERD trong Getfly CRM:

5.1. Quản lý khách hàng và các mối quan hệ khách hàng

Mô hình ERD quản lý bán hàng giúp doanh nghiệp tổ chức và phân tích các mối quan hệ giữa khách hàng, đơn hàng và các giao dịch trong quá trình bán hàng. Getfly CRM ứng dụng mô hình ERD vào quản lý thông tin khách hàng, từ đó tạo ra một hệ thống lưu trữ dữ liệu khách hàng chặt chẽ và dễ dàng truy xuất.

  • Quản lý thông tin khách hàng dễ dàng: Getfly CRM lưu trữ và liên kết đầy đủ thông tin khách hàng (tên, địa chỉ, số điện thoại, email, lịch sử mua hàng) với các yếu tố khác như Đơn hàng và Sản phẩm, giúp tra cứu và cập nhật nhanh chóng.

  • Phân loại khách hàng hiệu quả: Doanh nghiệp có thể phân loại khách hàng theo giá trị đơn hàng, tần suất mua hàng, độ trung thành để triển khai chiến lược chăm sóc phù hợp, như ưu đãi đặc biệt cho khách hàng VIP.

  • Truy xuất dữ liệu nhanh chóng: Việc liên kết thông tin khách hàng với các mối quan hệ trong CRM giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất dữ liệu khi khách hàng liên hệ, nâng cao trải nghiệm và tiết kiệm thời gian.

  • Quản lý cơ hội bán hàng: Mỗi khách hàng tiềm năng là một cơ hội bán hàng riêng biệt, giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ và tăng khả năng chuyển đổi thành đơn hàng.

5.2. Quản lý kho hàng và chuỗi cung ứng

Quản lý kho hàng và chuỗi cung ứng - một phần không thể thiếu trong mô hình ERD quản lý bán hàng cũng đã được Getfly CRM tích hợp trên hệ thống, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình quản lý hàng hóa từ nhập kho đến xuất kho. 

Tính năng quản lý kho của Getfly giúp doanh nghiệp xác định các mối quan hệ giữa Sản phẩm, Kho hàng, Nhà cung cấp và Đơn vị vận chuyển từ đó nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng:

  • Quản lý tồn kho chính xác: Getfly CRM kết nối Kho hàng, Sản phẩm và Nhà cung cấp, giúp theo dõi tình trạng tồn kho và giao dịch nhập xuất, cung cấp báo cáo tồn kho theo thời gian thực để đưa ra quyết định kịp thời.

  • Dự báo nhu cầu sản phẩm: Dựa trên dữ liệu lịch sử đơn hàng và mức độ tiêu thụ, Getfly CRM giúp dự báo nhu cầu sản phẩm, hỗ trợ lập kế hoạch nhập hàng và sản xuất hợp lý.

  • Liên kết với nhà cung cấp: Doanh nghiệp theo dõi mối quan hệ với nhà cung cấp, đảm bảo cung ứng hàng hóa kịp thời và hiệu quả thông qua việc liên kết với các đơn hàng và tồn kho.

  • Báo cáo kho hàng: Getfly CRM cung cấp báo cáo tình trạng kho, giúp doanh nghiệp theo dõi thiếu hụt hoặc dư thừa hàng hóa và xử lý nhanh chóng.

  • Tích hợp với các đơn vị giao vận: Hệ thống cho phép kết nối trực tiếp với các đối tác vận chuyển, giúp theo dõi trạng thái giao hàng, tối ưu hóa thời gian vận chuyển và giảm thiểu chi phí logistics.

Tính năng quản lý kho của Getfly
Getfly CRM ứng dụng mô hình ERD tối ưu quản lý doanh nghiệp

5.3. Quản lý đơn hàng và thanh toán

Getfly CRM với tính năng quản lý đơn hàng giúp doanh nghiệp nắm bắt và theo dõi tất cả các đơn hàng từ khi tạo mới đến khi thanh toán. Mối quan hệ giữa Khách hàng, Sản phẩm và Đơn hàng được thể hiện rõ ràng, giúp tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng.

  • Quản lý trạng thái đơn hàng: Getfly CRM theo dõi toàn bộ quá trình đơn hàng từ khi đặt hàng đến khi thanh toán và giao hàng.

  • Thanh toán trực tuyến và tích hợp phương thức thanh toán: Các đơn hàng tự động liên kết với các phương thức thanh toán, bao gồm thanh toán trực tuyến và chuyển khoản.

  • Module bán lẻ POS: Hỗ trợ quản lý bán hàng tại điểm bán với mã vạch, máy in hóa đơn, và tích điểm khách hàng. Báo cáo doanh thu và lợi nhuận tự động từ đơn hàng, giúp theo dõi hiệu quả kinh doanh thời gian thực.

  • Lịch sử giao dịch: Getfly CRM lưu trữ toàn bộ giao dịch khách hàng, hỗ trợ tra cứu và tạo báo cáo phục vụ chăm sóc khách hàng và quản lý tài chính.

5.4. Phân tích báo cáo chuyên sâu

Một trong những lợi ích lớn nhất của Getfly CRM là khả năng phân tích và báo cáo chuyên sâu. Các dữ liệu được tổ chức rõ ràng và dễ dàng truy xuất, giúp doanh nghiệp nắm bắt được các xu hướng và đưa ra quyết định đúng đắn.

  • Báo cáo toàn diện và chi tiết: Getfly CRM tạo báo cáo phân tích chính xác về doanh thu, chi phí và hiệu quả chiến dịch marketing, cập nhật tự động và theo thời gian thực, hỗ trợ quyết định chiến lược nhanh chóng.

  • Theo dõi KPI nhân viên và phòng ban: Phần mềm theo dõi KPI của nhân viên, phòng ban và chiến dịch bán hàng, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược và cải thiện hiệu suất.

  • Phân tích xu hướng tiêu thụ sản phẩm: Getfly CRM cung cấp báo cáo về sản phẩm bán chạy, mức độ tiêu thụ theo thời gian và thị trường, giúp xác định sản phẩm cần phát triển hoặc giảm bớt.

  • Quản lý chi phí và lợi nhuận: Báo cáo tài chính từ CRM giúp doanh nghiệp theo dõi chi phí bán hàng, marketing và lợi nhuận, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.

Mô hình ERD quản lý bán hàng là sơ đồ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn. Hãy dùng thử Getfly CRM 30 ngày ngay hôm nay để trải nghiệm mô hình ERD trong quản lý bán hàng, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu suất công việc và phát triển bền vững.

Văn phòng Hà Nội

Tầng 7, Tòa nhà Hoa Cương, Số 18, Ngõ 11, Phố Thái Hà, Quận Đống Đa, TP Hà Nội

Hotline hỗ trợ: (024) 6262 7662

Hotline kinh doanh: 0965 593 953

Văn phòng HCM

43D/9 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh

Hotline hỗ trợ: (028) 6285 6395

Hotline kinh doanh: 0965 593 953

© Copyright Getfly CRM 2024 - Giải pháp quản lý & chăm sóc khách hàng dành cho SMEs