Mô hình kinh doanh là gì? Top 15 mô hình hiệu quả doanh nghiệp nên biết 2025
Mô hình kinh doanh chính là chìa khóa định hình hướng đi và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Lựa chọn đúng mô hình sẽ giúp tối ưu nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Cùng Getfly CRM khám phá bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về các mô hình kinh doanh hiệu quả hiện nay.
1. Mô hình kinh doanh là gì?
Mô hình kinh doanh (Business Model) là một hệ thống bao gồm các yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau, thể hiện cách thức doanh nghiệp tạo ra giá trị, cung cấp giá trị đó tới khách hàng và thu về lợi nhuận. Đây được xem là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp xác định rõ sản phẩm, dịch vụ kinh doanh, phân khúc khách hàng mục tiêu, kênh tiếp cận và các khoản chi phí liên quan trong quá trình vận hành.
Bản chất của mô hình kinh doanh là làm rõ:
-
Doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm, dịch vụ gì
-
Cách thức đưa sản phẩm, dịch vụ tiếp cận khách hàng
-
Chi phí cần thiết để vận hành hoạt động kinh doanh
-
Phương pháp tạo ra doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp
.png)
2. Vai trò của mô hình kinh doanh đối với doanh nghiệp
Mô hình kinh doanh không chỉ là nền tảng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả mà còn định hướng toàn bộ chiến lược phát triển trong ngắn hạn lẫn dài hạn. Thông qua mô hình, doanh nghiệp xác định rõ sản phẩm, dịch vụ cung cấp, đối tượng khách hàng mục tiêu cũng như cách thức tạo ra doanh thu và lợi nhuận.
Bên cạnh đó, mô hình kinh doanh còn giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện những yếu tố cốt lõi, từ đó tối ưu việc phân bổ nguồn lực, nâng cao hiệu quả vận hành và kiểm soát tốt rủi ro. Đặc biệt, trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và biến động liên tục, mô hình linh hoạt, phù hợp với xu hướng thị trường chính là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển bền vững.
Có thể nói, mô hình đóng vai trò như kim chỉ nam, giúp doanh nghiệp:
-
Xác định rõ định hướng hoạt động và mục tiêu phát triển theo từng giai đoạn.
-
Khoanh vùng, phân tích và nhận diện đúng phân khúc khách hàng tiềm năng.
-
Xây dựng các kênh tiếp cận khách hàng hiệu quả, gia tăng cơ hội bán hàng.
-
Tối ưu chi phí, quản lý dòng tiền và kiểm soát tốt các khoản đầu tư.
-
Phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh, từ đó tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp đứng vững và phát triển dài hạn.
.png)
3. Hướng dẫn 5 bước xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả
Để xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình bài bản từ khâu nghiên cứu thị trường, phát triển ý tưởng cho đến hoàn thiện và tối ưu trong quá trình vận hành.
Bước 1: Khảo sát nhu cầu của khách hàng
Trước khi bắt tay vào xây dựng mô hình, doanh nghiệp cần thực hiện khảo sát thị trường để hiểu rõ nhu cầu, sở thích và thói quen tiêu dùng của khách hàng. Bạn có thể thu thập thông tin bằng cách:
-
Phỏng vấn trực tiếp khách hàng tiềm năng.
-
Khảo sát trực tuyến thông qua các nền tảng mạng xã hội.
-
Tham khảo báo cáo, số liệu thống kê ngành liên quan.
Từ những dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp sẽ xác định được nhóm khách hàng mục tiêu, nhu cầu cụ thể, sẵn sàng chi trả bao nhiêu cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng mô hình kinh doanh hiệu quả và bám sát thực tế thị trường.
Bước 2: Lên ý tưởng kinh doanh phù hợp
Dựa trên kết quả khảo sát, doanh nghiệp tiến hành xây dựng ý tưởng kinh doanh xoay quanh việc giải quyết vấn đề thực tế của khách hàng. Khi lên ý tưởng, bạn cần trả lời các câu hỏi:
-
Sản phẩm/dịch vụ chính là gì?
-
Điểm khác biệt và giá trị nổi bật của sản phẩm/dịch vụ so với đối thủ?
-
Doanh nghiệp sẽ mang lại lợi ích gì cho khách hàng?
-
Doanh thu sẽ đến từ nguồn nào?
Ý tưởng kinh doanh cần gắn với thực tiễn, có tính khả thi cao và có tiềm năng phát triển dài hạn. Đây là bước định hình những yếu tố cốt lõi trong mô hình chiến lược kinh doanh.
Bước 3: Hoạch định chi phí sản xuất và phân phối hợp lý
Để đảm bảo mô hình kinh doanh vận hành hiệu quả, doanh nghiệp cần lập kế hoạch chi tiết về chi phí sản xuất, vận hành và phân phối sản phẩm.
-
Xác định nguồn cung nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất.
-
Tính toán chi phí lưu kho, vận chuyển và các chi phí phát sinh khác.
-
Xây dựng bảng giá sản phẩm/dịch vụ hợp lý, đảm bảo vừa đáp ứng sức mua của khách hàng, vừa đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp.
-
Lựa chọn kênh phân phối tối ưu để đưa sản phẩm tới tay khách hàng nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
Việc hoạch định chi phí cẩn thận giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát dòng tiền, tránh lỗ và tối ưu hiệu quả tài chính.
Bước 4: Xây dựng chiến lược Marketing
Sau khi đã có sản phẩm và xác định được kênh phân phối, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing bài bản để quảng bá thương hiệu và tiếp cận khách hàng.
-
Xác định rõ đối tượng khách hàng mục tiêu để chọn kênh tiếp thị phù hợp.
-
Kết hợp đa kênh từ online (website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử…) đến offline (tờ rơi, sự kiện, hội chợ…).
-
Triển khai các chương trình ưu đãi, khuyến mãi hoặc dùng thử để thu hút khách hàng.
-
Liên tục theo dõi, đo lường hiệu quả từng chiến dịch để điều chỉnh phù hợp với thực tế.
Một chiến lược marketing tốt giúp tăng độ phủ thương hiệu, tạo dựng lòng tin và thúc đẩy doanh số bán hàng hiệu quả.
Bước 5: Hoàn thiện mô hình kinh doanh
Sau khi hoàn tất các bước trên, doanh nghiệp cần tổng hợp toàn bộ thông tin, rà soát lại mô hình kinh doanh để đảm bảo tính khả thi cao nhất.
-
Xây dựng tài liệu tổng hợp về mô hình bao gồm: sản phẩm, khách hàng mục tiêu, kênh phân phối, chiến lược marketing, kế hoạch tài chính…
-
Thử nghiệm vận hành trên quy mô nhỏ để đánh giá thực tế, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện dần.
-
Luôn sẵn sàng thích ứng với thay đổi từ thị trường và linh hoạt cải tiến mô hình để đảm bảo hiệu quả dài hạn.
4. Top 5 mô hình kinh doanh theo hình thức giao dịch
Hình thức giao dịch giữa các bên tham gia đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đặc điểm và cách thức vận hành của từng mô hình kinh doanh. Tùy theo đối tượng giao dịch và phương thức trao đổi, doanh nghiệp có thể lựa chọn các mô hình phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả kinh doanh.
4.1 Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas – BMC)
Business Model Canvas (BMC) là mô hình kinh doanh trực quan, giúp doanh nghiệp xác định đầy đủ các yếu tố cốt lõi trong quá trình xây dựng và vận hành. Thông qua 9 yếu tố chính trong BMC, doanh nghiệp có thể phác thảo toàn bộ bức tranh về cách tạo ra giá trị, tiếp cận khách hàng và thu về lợi nhuận.
9 yếu tố cấu thành mô hình Canvas bao gồm:
-
Phân khúc khách hàng.
-
Giá trị cốt lõi doanh nghiệp mang đến.
-
Kênh phân phối sản phẩm/dịch vụ.
-
Quan hệ khách hàng.
-
Dòng doanh thu.
-
Nguồn lực chính.
-
Đối tác chính.
-
Hoạt động cốt lõi.
-
Cơ cấu chi phí.
Nhờ tính linh hoạt và khả năng tổng hợp toàn diện, BMC phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp, từ startup đến các tập đoàn lớn.
Ví dụ: Starbucks sử dụng BMC để tối ưu hóa mô hình, xác định phân khúc khách hàng chính (dân văn phòng, người yêu cà phê), kênh phân phối (cửa hàng, ứng dụng di động), giá trị cốt lõi (trải nghiệm cà phê cao cấp) và các yếu tố khác giúp hãng duy trì vị thế trên thị trường.
4.2 Mô hình kinh doanh B2B (Business to Business)
Mô hình kinh doanh B2B là hình thức giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, trong đó các doanh nghiệp đóng vai trò là nhà cung cấp, nhà sản xuất hoặc đối tác thương mại của nhau.
Hoạt động kinh doanh B2B thường diễn ra với quy mô lớn, tập trung vào việc cung ứng nguyên vật liệu, dịch vụ hoặc sản phẩm trung gian phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp đối tác.
Có 4 dạng B2B phổ biến:
-
Mô hình B2B thiên về bên bán.
-
Mô hình B2B thiên về bên mua.
-
Mô hình B2B trung gian.
-
Mô hình B2B theo hình thức thương mại hợp tác.
Với đặc thù giao dịch quy mô lớn, B2B đòi hỏi quy trình đàm phán chuyên nghiệp, hợp đồng rõ ràng và mối quan hệ hợp tác dài hạn giữa các bên.
Ví dụ: Intel sản xuất và cung cấp bộ vi xử lý cho các hãng công nghệ lớn như Dell, HP, Apple, thay vì bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
.png)
4.3 Mô hình kinh doanh B2C ( Business To Consumer)
B2C là mô hình kinh doanh phổ biến, trong đó doanh nghiệp cung cấp trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng cá nhân.
Với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, các doanh nghiệp B2C không chỉ bán hàng qua cửa hàng truyền thống mà còn mở rộng sang các kênh online như website, sàn thương mại điện tử hay mạng xã hội.
Điểm nổi bật của B2C là tính tiện lợi, khả năng tiếp cận nhanh chóng đến số lượng lớn khách hàng và sự linh hoạt trong các chiến dịch marketing, chương trình ưu đãi.
Ví dụ: Lazada, Shopee, Tiki là các nền tảng B2C điển hình, cung cấp sản phẩm từ doanh nghiệp đến khách hàng cá nhân thông qua website và ứng dụng thương mại điện tử.
4.4 Mô hình kinh doanh C2C (Consumer to Consumer)
Mô hình C2C là hình thức giao dịch trực tiếp giữa người tiêu dùng với nhau, thường thông qua các nền tảng trung gian như sàn thương mại điện tử hoặc website rao vặt.
Người bán có thể đăng sản phẩm, dịch vụ và tự chủ động thực hiện toàn bộ quá trình giao dịch từ chào bán, thương lượng giá đến giao hàng và thanh toán.
Mô hình này nổi bật với:
-
Giá cả cạnh tranh nhờ cắt giảm khâu trung gian.
-
Sự đa dạng về mặt hàng do bất kỳ ai cũng có thể tham gia bán.
-
Tính thuận tiện khi người mua dễ dàng so sánh giá và lựa chọn người bán phù hợp.
Ví dụ: eBay, Chợ Tốt, Facebook Marketplace là các nền tảng C2C, nơi người dùng có thể mua bán hàng hóa trực tiếp với nhau mà không cần doanh nghiệp trung gian.
.png)
4.5 Mô hình kinh doanh G2C (Government to Citizen)
G2C là mô hình giao dịch giữa Chính phủ và công dân, trong đó các cơ quan Nhà nước trực tiếp cung cấp dịch vụ công thông qua các cổng thông tin điện tử, ứng dụng hoặc nền tảng online.
Mô hình này giúp công dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ công như khai báo thuế, làm hồ sơ bảo hiểm, cấp giấy tờ hành chính… mà không cần trực tiếp đến cơ quan nhà nước.
Lợi ích của mô hình G2C:
-
Đơn giản hóa thủ tục hành chính.
-
Tăng cường tính minh bạch.
-
Tiết kiệm thời gian, chi phí cho công dân và cơ quan Nhà nước.
Hiện nay, G2C đang ngày càng phát triển và góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong quản lý hành chính công.
Ví dụ: Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn) tại Việt Nam cho phép công dân đăng ký hộ chiếu, khai báo thuế, đóng bảo hiểm xã hội trực tuyến mà không cần đến trực tiếp cơ quan Nhà nước.
5. Top 10 mô hình kinh doanh phổ biến nhất hiện nay
Trong bối cảnh kinh tế số và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, các doanh nghiệp ngày càng đa dạng hóa mô hình kinh doanh để thích ứng và phát triển bền vững. Dưới đây là 10 mô hình chiến lược kinh doanh phổ biến nhất hiện nay, được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam và trên thế giới.
5.1. Mô hình kinh doanh bán lẻ (Retail Business Model)
Mô hình bán lẻ là hình thức doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ tới tay người tiêu dùng cuối cùng thông qua hệ thống cửa hàng vật lý hoặc các kênh trực tuyến. Đặc điểm nổi bật của mô hình này là sự đa dạng về kênh phân phối, kết hợp giữa bán hàng truyền thống và bán hàng đa kênh (omnichannel). Bên cạnh đó, doanh nghiệp chú trọng tối ưu trải nghiệm mua sắm, xây dựng dịch vụ hậu mãi chuyên biệt để duy trì tệp khách hàng trung thành. Đây là mô hình chiếm tỷ trọng lớn trong ngành bán lẻ, đặc biệt là các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi và sàn thương mại điện tử.
Ví dụ tiêu biểu: Walmart, Amazon.
.png)
5.2. Mô hình kinh doanh đăng ký (Subscription Business Model)
Mô hình đăng ký vận hành dựa trên việc thu phí định kỳ để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ liên tục theo tháng, quý hoặc năm. Điểm nổi bật của mô hình này là giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định, dễ dàng dự đoán doanh thu và phát triển các chương trình chăm sóc, giữ chân khách hàng dài hạn. Subscription đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ, giải trí trực tuyến và phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Ví dụ tiêu biểu: Netflix, Spotify, digiiCAT.
5.3. Mô hình nhượng quyền thương mại (Franchise Business Model)
Mô hình nhượng quyền cho phép doanh nghiệp mở rộng quy mô nhanh chóng bằng cách chuyển nhượng thương hiệu, quy trình vận hành, hệ thống quản lý cho đối tác nhận nhượng quyền (franchisee). Đối tác sẽ trả phí nhượng quyền ban đầu và phí vận hành định kỳ, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn chung của thương hiệu. Ưu điểm lớn nhất của mô hình này là khả năng nhân rộng thương hiệu với tốc độ nhanh mà không phải đầu tư toàn bộ chi phí.
Ví dụ tiêu biểu: McDonald’s, Starbucks.
.png)
5.4. Mô hình môi giới trung gian (Brokerage Business Model)
Mô hình môi giới trung gian hoạt động bằng cách kết nối người mua và người bán, tạo điều kiện để giao dịch diễn ra thuận lợi, sau đó thu phí dựa trên mỗi giao dịch thành công. Doanh nghiệp môi giới thường đầu tư mạnh vào công nghệ để mở rộng mạng lưới người dùng và đảm bảo quy trình giao dịch an toàn, minh bạch.
Ví dụ tiêu biểu: Airbnb, eBay.
5.5. Mô hình kinh doanh quảng cáo (Advertising Business Model)
Với mô hình quảng cáo, doanh nghiệp cung cấp nội dung hoặc dịch vụ miễn phí để thu hút người dùng, sau đó kiếm tiền thông qua bán không gian quảng cáo cho các thương hiệu muốn tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu. Đặc trưng của mô hình này là tận dụng dữ liệu người dùng để tối ưu hiệu quả hiển thị quảng cáo, đảm bảo tiếp cận đúng đối tượng với chi phí tối ưu.
Ví dụ tiêu biểu: Google, Facebook.
5.6. Mô hình sản xuất (Manufacturing Business Model)
Mô hình sản xuất là hình thức doanh nghiệp trực tiếp sản xuất sản phẩm từ nguyên liệu thô, sau đó phân phối cho nhà bán lẻ hoặc bán trực tiếp tới người tiêu dùng. Đặc trưng của mô hình này là yêu cầu đầu tư lớn vào nhà máy, dây chuyền sản xuất và nhân sự. Đồng thời, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu, quy trình sản xuất đến kiểm định chất lượng đầu ra.
Ví dụ tiêu biểu: Toyota, Apple.
.png)
5.7. Mô hình freemium (Freemium Business Model)
Mô hình freemium kết hợp giữa cung cấp dịch vụ miễn phí với tính năng cơ bản và tính phí khi người dùng muốn trải nghiệm các tính năng nâng cao. Điểm mạnh của mô hình này là dễ dàng thu hút lượng lớn người dùng ban đầu nhờ chính sách miễn phí, sau đó dần chuyển đổi họ sang nhóm trả phí.
Ví dụ tiêu biểu: Dropbox, LinkedIn.
5.8. Mô hình thương mại điện tử (E-commerce Business Model)
Mô hình thương mại điện tử cho phép doanh nghiệp bán sản phẩm, dịch vụ hoàn toàn qua kênh trực tuyến. Điểm mạnh nổi bật của mô hình này là khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu, giảm thiểu chi phí mặt bằng, nhân sự so với bán lẻ truyền thống. Tuy nhiên, để vận hành hiệu quả, doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào công nghệ, hạ tầng logistics và dịch vụ khách hàng.
Ví dụ tiêu biểu: Shopee, Lazada, Amazon.
.png)
5.9. Mô hình kinh doanh nền tảng (Platform Business Model)
Mô hình nền tảng tập trung xây dựng hệ sinh thái số, nơi các nhà cung cấp và người tiêu dùng có thể kết nối, trao đổi và thực hiện giao dịch ngay trên nền tảng. Doanh thu đến từ phí giao dịch, hoa hồng hoặc chia sẻ lợi nhuận. Điểm mạnh của mô hình này là tạo ra giá trị từ quy mô mạng lưới (network effect), càng nhiều người tham gia, nền tảng càng mạnh.
Ví dụ tiêu biểu: Uber, Shopee.
5.10. Mô hình kinh doanh cộng đồng (Community Business Model)
Mô hình cộng đồng xây dựng giá trị cốt lõi dựa trên việc phát triển và gắn kết nhóm người dùng có chung mối quan tâm, sở thích hoặc nhu cầu. Doanh thu đến từ quảng cáo, phí thành viên hoặc các dịch vụ, sản phẩm phụ trợ dành riêng cho cộng đồng.
Ví dụ tiêu biểu: Reddit, Facebook Groups.
Mô hình kinh doanh không chỉ phản ánh cách doanh nghiệp vận hành và tạo ra lợi nhuận, mà còn cho thấy chiến lược phát triển dài hạn cũng như khả năng thích ứng với thị trường. Để triển khai và quản lý mô hình hiệu quả, các doanh nghiệp có thể kết hợp ứng dụng Getfly CRM – nền tảng hỗ trợ quản lý khách hàng, tối ưu quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng toàn diện, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
BÀI VIẾT NỔI BẬT

