preload

Tổng quan báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và cách tối ưu

03/04/2025

- Kiến thức quản trị
22,886 lượt xem

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là một trong những công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của mình. Đây là tài liệu không thể thiếu trong việc quản lý và đưa ra các chiến lược phát triển. Trong bài viết Getfly CRM sẽ chia sẻ những thông tin tổng quan và cách thức tối ưu quy trình thu thập số liệu báo cáo.

1. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là gì? 

Theo Điều 113, Khoản 1, điểm a của Thông tư 200/2014/TT-BTC, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (hay còn gọi là bảng báo cáo lãi lỗ) là báo cáo thể hiện tình hình và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Báo cáo này bao gồm kết quả từ hoạt động kinh doanh chính, hoạt động tài chính và các hoạt động khác của doanh nghiệp.

Báo cáo bản gồm 3 phần chính: doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Cụ thể:

  • Doanh thu và chi phí từ các hoạt động kinh doanh trong kỳ báo cáo.

  • Doanh thu và chi phí từ các hoạt động khác.

  • Lợi nhuận và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

Đối với các doanh nghiệp lớn có nhiều chi nhánh, báo cáo về kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất sẽ bao gồm chỉ tiêu "Lãi cơ bản và suy giảm trên cổ phiếu".

bản báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Ví dụ về bản báo cáo kết quả của hoạt động kinh doanh

2. Cấu trúc cơ bản mẫu báo cáo kết quả của hoạt động kinh doanh

Cấu trúc bản báo cáo

Báo cáo về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp có 5 cột chính, bao gồm:

  • Cột 1: Các chỉ tiêu báo cáo (tên chỉ tiêu).

  • Cột 2: Mã số tương ứng với các chỉ tiêu trong cột 1.

  • Cột 3: Số hiệu ký hiệu của các chỉ tiêu này trong bản thuyết minh báo cáo tài chính (giúp dễ dàng đối chiếu).

  • Cột 4: Tổng số phát sinh trong kỳ báo cáo năm.

  • Cột 5: Số liệu của năm trước (dùng để so sánh sự khác biệt với cột 4).

Nội dung bản báo cáo

Báo cáo về kết quả hoạt động kinh doanh sẽ phản ánh chi tiết tình hình tài chính, thu chi và các số liệu liên quan đến các hoạt động chính, các hoạt động tài chính và các hoạt động khác của doanh nghiệp. Tuy nhiên, báo cáo không tính đến các khoản thu nhập, doanh thu hoặc chi phí phát sinh từ các giao dịch nội bộ. 

Đây là báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh giữa doanh nghiệp và các đơn vị cấp dưới không có tư cách pháp nhân và hạch toán phụ thuộc, nhằm giúp đánh giá chính xác hiệu suất hoạt động thực tế của doanh nghiệp.

3. Những chỉ tiêu cần có trong bản báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Theo Khoản 3, Điều 113, Thông tư 200/2014/TT-BTC, cách ghi các chỉ tiêu quan trọng trong báo cáo kết quả các hoạt động kinh doanh được quy định như sau:

3.1. Chỉ Tiêu Doanh Thu Bán Hàng Và Cung Cấp Dịch Vụ (01)

Chức năng
Đây là chỉ tiêu phản ánh tổng doanh thu mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ trong kỳ báo cáo. Doanh thu này có thể đến từ việc bán hàng hóa, thành phẩm, bất động sản đầu tư hoặc các dịch vụ khác.

Ví dụ, nếu công ty bán 1000 chiếc áo sơ mi với giá mỗi chiếc là 200.000 đồng, tổng doanh thu bán hàng sẽ là 200 triệu đồng.

Cách ghi số liệu
Doanh thu bán hàng được ghi vào mã số 01, lấy từ Tài khoản 511 "Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ". Số liệu này là tổng hợp các khoản phát sinh bên Có của tài khoản này trong kỳ báo cáo.

Lưu ý
Doanh thu bán hàng không bao gồm các khoản thuế gián thu và doanh thu từ giao dịch nội bộ giữa các đơn vị trong cùng một tập đoàn hoặc công ty.

3.2. Các Khoản Giảm Trừ Doanh Thu (02)

Chức năng
Chỉ tiêu này phản ánh các khoản giảm trừ vào tổng doanh thu, chẳng hạn như chiết khấu thương mại, giảm giá hàng hóa, hoặc các trường hợp hàng hóa bị trả lại trong kỳ.

Ví dụ, nếu khách hàng trả lại một số sản phẩm không vừa ý hoặc doanh nghiệp cấp chiết khấu cho khách hàng sau khi mua sắm, số tiền này sẽ được trừ khỏi tổng doanh thu.

Cách ghi số liệu
Mã số 02 được lấy từ các số liệu trong kỳ báo cáo, cụ thể là số phát sinh bên Nợ của Tài khoản 511 "Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ" và đối chiếu với bên Có của Tài khoản 521 "Các khoản giảm trừ doanh thu".

Lưu ý
Các khoản giảm trừ không bao gồm thuế gián thu và các khoản phí mà doanh nghiệp phải nộp cho Nhà nước.

3.3. Doanh Thu Thuần Về Bán Hàng Và Cung Cấp Dịch Vụ (10)

Chức năng
Chỉ tiêu này thể hiện doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu về sau khi trừ đi các khoản giảm trừ như chiết khấu, giảm giá hay hàng hóa bị trả lại. Đây là con số quan trọng để đánh giá hiệu quả thực tế của các hoạt động kinh doanh.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp thu được 200 triệu đồng từ việc bán áo sơ mi, nhưng sau đó trừ đi 10 triệu đồng do chiết khấu và hàng bị trả lại, doanh thu thuần của công ty sẽ là 190 triệu đồng.

Cách ghi số liệu
Doanh thu thuần được ghi vào mã số 10, với công thức tính: Mã 10 = Mã 01 - Mã 02.

Số liệu này trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giúp thể hiện giá trị doanh thu thực tế mà doanh nghiệp thu về sau các khoản giảm trừ.

mẫu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Trong báo cáo cần đề cập đến doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (mục 3)

3.4. Giá Vốn Hàng Bán (11)

Chức năng
Giá vốn hàng bán phản ánh tổng chi phí để sản xuất và bán các sản phẩm, dịch vụ trong kỳ báo cáo. Đây là yếu tố quan trọng để tính toán lợi nhuận gộp của doanh nghiệp.

Ví dụ, nếu công ty sản xuất áo sơ mi và giá thành sản xuất mỗi chiếc áo là 100.000 đồng, thì giá vốn hàng bán cho 1000 chiếc áo là 100 triệu đồng.

Cách ghi số liệu
Mã số 11 được ghi từ lũy kế số phát sinh bên Có của Tài khoản 632 "Giá vốn hàng bán" trong kỳ báo cáo. Số liệu này đối ứng với bên Nợ của Tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh".

3.5. Lợi Nhuận Gộp Về Bán Hàng Và Cung Cấp Dịch Vụ (20)

Chức năng
Lợi nhuận gộp là sự chênh lệch giữa doanh thu thuần và giá vốn hàng bán, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hiệu quả kinh doanh trong kỳ báo cáo. Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời cơ bản từ các hoạt động bán hàng và cung cấp dịch vụ.

Ví dụ, nếu doanh thu thuần từ việc bán áo sơ mi là 190 triệu đồng và giá vốn hàng bán là 100 triệu đồng, lợi nhuận gộp sẽ là 90 triệu đồng.

Cách ghi số liệu
Lợi nhuận gộp được ghi vào mã số 20, với công thức tính: Mã 20 = Mã 10 - Mã 11.

Số liệu này giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh doanh trước khi tính đến các khoản chi phí khác.

3.6. Doanh Thu Hoạt Động Tài Chính (21)

Chức năng
Chỉ tiêu này phản ánh doanh thu từ các hoạt động tài chính, chẳng hạn như thu nhập từ đầu tư, cổ tức, lãi tiền gửi ngân hàng hoặc các hoạt động tài chính khác.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp có một khoản đầu tư vào cổ phiếu và nhận được cổ tức trong kỳ báo cáo, khoản này sẽ được tính vào doanh thu tài chính.

Cách ghi số liệu
Mã số 21 được ghi từ tổng hợp số phát sinh bên Nợ của Tài khoản 515 "Doanh thu từ các hoạt động tài chính" đối ứng với bên Có của Tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh".

3.7. Chi Phí Tài Chính (22)

Chức năng
Chi phí tài chính là các khoản chi phí mà doanh nghiệp phải trả trong quá trình hoạt động tài chính, bao gồm chi phí lãi vay, chi phí bản quyền, hay các chi phí liên quan đến các hoạt động tài chính khác.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp vay vốn ngân hàng và phải trả lãi vay trong kỳ báo cáo, số tiền lãi này sẽ được ghi vào chi phí tài chính.

Cách ghi số liệu
Mã số 22 được ghi từ tổng hợp số phát sinh bên Có của Tài khoản 635 "Chi phí tài chính" đối ứng với bên Nợ của Tài khoản 911 "Xác định kết quả kinh doanh".

4. Đơn giản hóa quy trình thu thập và thống kê số liệu báo cáo với Getfly CRM

Trong quá trình vận hành và lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, độ chính xác của số liệu rất quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Tuy nhiên, khi quản lý thủ công, doanh nghiệp dễ gặp phải sai sót, chênh lệch thu chi và khó kiểm soát dữ liệu một cách chặt chẽ. Để giải quyết vấn đề này, việc sử dụng phần mềm quản lý như Getfly CRM sẽ giúp ghi nhận, theo dõi và phân tích dữ liệu tự động. Điều này không chỉ đảm bảo báo cáo chính xác và minh bạch, mà còn giúp nhà quản trị đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn.

báo cáo sản phẩm Getfly CRM
Kiểm tra doanh số và doanh thu theo từng mốc thời gian

Phần mềm cho phép đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực và kết hợp với tính năng quản lý tài chính cùng công nợ, giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền một cách hiệu quả. Từ việc theo dõi công nợ cho đến quản lý ngân sách và chi phí, hệ thống cung cấp một bức tranh tài chính chi tiết và minh bạch, giúp doanh nghiệp nắm bắt tình hình tài chính một cách chính xác. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa dòng tiền, giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Các tính năng chính:

  • Quản lý công nợ khách hàng: Theo dõi chi tiết các khoản nợ, tự động nhắc nhở khách hàng khi đến hạn thanh toán.

  • Quản lý quỹ và ngân sách: Giúp doanh nghiệp theo dõi dòng tiền vào ra, lập kế hoạch ngân sách và phân bổ chi phí hợp lý.

  • Quản lý các khoản chi phí: Giám sát chi phí phát sinh từ các hoạt động kinh doanh, đảm bảo việc kiểm soát chi phí hiệu quả.

  • Tạo báo cáo tài chính tự động: Các báo cáo về doanh thu, chi phí, công nợ và lợi nhuận được tạo ra tự động, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác.

  • Quản lý hợp đồng và thanh toán: Giúp theo dõi các hợp đồng, tiến độ thanh toán và giá trị hợp đồng với khách hàng.

  • Bảo mật và phân quyền truy cập: Đảm bảo chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập và thay đổi thông tin tài chính, nâng cao tính bảo mật.

Getfly CRM cũng hỗ trợ tạo các báo cáo sản phẩm, cung cấp các số liệu chuyên sâu như doanh số từng sản phẩm, tỷ lệ sản phẩm bị trả lại, tồn kho hiện tại và xu hướng tăng trưởng của mỗi mặt hàng. Nhờ vậy, các nhà quản lý dễ dàng đánh giá chính xác hiệu quả của từng sản phẩm, kiểm soát tồn kho một cách thông minh, từ đó có thể điều chỉnh chiến lược bán hàng kịp thời và phù hợp với nhu cầu thị trường.

Đặc biệt, Getfly CRM có khả năng cá nhân hóa và tự động hóa các báo cáo. Phần mềm cho phép tùy chỉnh các mẫu báo cáo linh hoạt dựa trên nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý chỉ cần vài thao tác đơn giản là đã có ngay báo cáo chính xác, trực quan, dễ hiểu. Tính năng này giúp doanh nghiệp không những tiết kiệm thời gian, công sức mà còn đảm bảo độ chính xác và tính nhất quán trong dữ liệu thu thập.

Getfly CRM báo cáo trực quan
Xây dựng báo cáo trực quan theo các dạng biểu đồ từ dữ liệu được thống kê trên hệ thống

Bên cạnh đó, với việc áp dụng công nghệ bảo mật đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 27001:2013, Getfly CRM cam kết bảo mật tuyệt đối dữ liệu khách hàng và dữ liệu nội bộ doanh nghiệp. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể yên tâm khi sử dụng hệ thống này để quản lý và thống kê các báo cáo kinh doanh quan trọng, nhạy cảm.

Với sự phát triển của công nghệ, việc sử dụng phần mềm hỗ trợ trong quá trình lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đang ngày càng trở nên phổ biến. Các công cụ này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo độ chính xác và bảo mật cao. Quý doanh nghiệp muốn tìm hiểu thêm về phần mềm hỗ trợ Getfly CRM vui lòng để lại thông tin liên hệ TẠI ĐÂY.

Văn phòng Hà Nội

Tầng 7, Tòa nhà Hoa Cương, Số 18, Ngõ 11, Phố Thái Hà, Quận Đống Đa, TP Hà Nội

Hotline hỗ trợ: (024) 6262 7662

Hotline kinh doanh: 0965 593 953

Văn phòng HCM

43D/9 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh

Hotline hỗ trợ: (028) 6285 6395

Hotline kinh doanh: 0965 593 953

© Copyright Getfly CRM 2024 - Giải pháp quản lý & chăm sóc khách hàng dành cho SMEs