preload

Mô hình SWOT là gì? Cách phân tích ma trận SWOT hiệu quả

Mô hình SWOT là gì? Cách phân tích ma trận SWOT hiệu quả
Mô hình SWOT là gì, tại sao mô hình này lại phổ biến và quan trọng trong marketing, hãy cùng Getfly tìm hiểu chi tiết và cách phân tích ma trận SWOT trong bài chia sẻ.

Hiểu thêm và chúng tôi tại:


Mô hình SWOT là một công cụ phân tích chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Việc hiểu đúng và áp dụng hiệu quả ma trận SWOT sẽ hỗ trợ doanh nghiệp định hướng mục tiêu, tối ưu chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong bài viết này, Getfly CRM sẽ giới thiệu chi tiết mô hình SWOT, cách phân tích theo từng bước và các phương pháp ứng dụng thực tiễn trong doanh nghiệp.

>>> Tìm hiểu thêm: Kinh nghiệm marketing online cho spa hiệu quả nhất 2025

1. Mô hình SWOT là gì?

Mô hình SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là công cụ phân tích chiến lược giúp doanh nghiệp đánh giá toàn diện các yếu tố nội tại như điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố bên ngoài như cơ hội, thách thức. Được phát triển từ thập niên 1960, mô hình này hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược chính xác, tận dụng cơ hội từ thị trường, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực hiện có.

Mô hình SWOT là viết tắt của bốn yếu tố cơ bản:

  • Strengths (Điểm mạnh): Những lợi thế nội tại mà doanh nghiệp sở hữu.

  • Weaknesses (Điểm yếu): Những hạn chế hoặc yếu kém cần cải thiện.

  • Opportunities (Cơ hội): Các yếu tố từ môi trường bên ngoài có thể mang lại lợi ích.

  • Threats (Thách thức): Những nguy cơ từ bên ngoài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến doanh nghiệp.

Doanh nghiệp không áp dụng mô hình SWOT sẽ dễ gặp khó khăn trong việc định hướng chiến lược, bỏ lỡ cơ hội phát triển, không nhận diện được các rủi ro tiềm tàng và khai thác không hiệu quả các nguồn lực sẵn có. Vì vậy, việc áp dụng SWOT là yếu tố cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

mô hình SWOT trong marketing
Mô hình SWOT giúp phân tích chiến lược toàn diện cho doanh nghiệp

>>> Xem thêm: Kênh bán hàng là gì? Các kênh bán hàng hiệu quả nhất hiện nay

Điểm mạnh (Strengths)

Điểm yếu (Weaknesses)

Hệ sinh thái giải pháp toàn diện: Không chỉ là một phần mềm quản lý và chăm sóc khách hàng, Getfly CRM còn cung cấp nhiều tính năng thông minh khác như: Marketing Automation, Getfly Circle (trung tâm kết nối doanh nghiệp và khách hàng) cùng 12 module mở rộng khác.

Tối ưu vận hành cho các SMEs Việt: Quy trình đơn giản, linh hoạt, dễ tùy biến theo ngành (Spa, Giáo dục, BĐS, Thời trang…).

Mobile-first – dễ dùng – dễ triển khai: Getfly CRM phiên bản mobile hoàn toàn miễn phí và dễ sử dụng.

Khởi tạo nhanh chóng chỉ trong 1 phút

Chưa tối ưu được cho mọi loại lĩnh vực, ngành nghề: không phải khách hàng nào Getfly CRM cũng có thể hỗ trợ tùy chỉnh theo nhu cầu.

Dù phần mềm có giao diện tương đối dễ sử dụng, nhưng để khai thác hết các tính năng, vẫn cần onboarding bài bản và sự hướng dẫn sát sao. 

Giao diện UI chưa hiện đại.



Cơ hội (Opportunities)

Thách thức (Threats)

Xu hướng chuyển đổi số bùng nổ: SMEs Việt Nam đang chuyển từ vận hành thủ công sang hệ thống hóa → nhu cầu về hệ thống CRM

Thị trường rộng lớn: Hơn 800.000 doanh nghiệp Việt Nam nhưng tỉ lệ dùng CRM chuyên nghiệp vẫn còn thấp.

Thay đổi tư duy của các SMEs: vẫn còn quen với quy trình vận hành thủ công, ngần ngại thay đổi tư duy sử dụng công cụ số hóa.

Hiệu quả phần mềm dựa vào ý thức sử dụng của doanh nghiệp. 

2. Các yếu tố trong mô hình SWOT

Mô hình SWOT được xây dựng dựa trên sự phân tích bốn yếu tố chính: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức). Đây là các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, giúp doanh nghiệp nhận diện đầy đủ về tiềm năng cũng như thách thức, từ đó đưa ra chiến lược phát triển phù hợp.

2.1. Strengths (Điểm mạnh)

Điểm mạnh là các ưu thế mà doanh nghiệp sở hữu, tạo nên lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Đây có thể là những yếu tố nổi bật về sản phẩm, dịch vụ, nhân sự hay các giá trị độc đáo mà thương hiệu mang lại. Điểm mạnh chính là nền tảng để doanh nghiệp triển khai các kế hoạch kinh doanh, marketing và phát triển bền vững.

Ví dụ về điểm mạnh: Ngân hàng Vietcombank với điểm mạnh là lịch sử hoạt động lâu đời và uy tín cao → không chỉ thu hút được nhiều khách hàng cá nhân mà còn hợp tác hiệu quả với các doanh nghiệp lớn, nhờ đó gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường tài chính.

Câu hỏi doanh nghiệp có thể tham khảo để xác định điểm mạnh của mình:

  • Doanh nghiệp có lợi thế gì vượt trội hơn đối thủ?

  • Sản phẩm/dịch vụ của chúng ta mạnh ở điểm nào?

  • Tài nguyên hoặc năng lực nào doanh nghiệp sở hữu mà đối thủ khó sao chép?

  • Khách hàng thường khen ngợi điều gì ở chúng ta?

  • Quy trình, công nghệ hoặc đội ngũ có điểm gì nổi bật?

  • Điều gì giúp doanh nghiệp thành công trong quá khứ?

2.2. Weaknesses (Điểm yếu)

Ngược lại với điểm mạnh, điểm yếu là các hạn chế hoặc điểm yếu mà doanh nghiệp cần nhận diện để cải thiện. Nếu không khắc phục, các điểm yếu này có thể làm suy giảm hiệu quả hoạt động hoặc ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của thương hiệu. Việc nhận diện rõ điểm yếu không phải để lo lắng, mà để doanh nghiệp có kế hoạch cải thiện và chuyển hóa chúng thành cơ hội.

Ví dụ về điểm yếu: Các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) có điểm yếu là nguồn lực tài chính hạn chế → thường gặp trở ngại trong việc mở rộng quy mô hoặc nghiên cứu sản phẩm mới do thiếu vốn, dẫn đến mất cơ hội cạnh tranh trên thị trường.

Câu hỏi doanh nghiệp có thể tham khảo để xác định điểm yếu:

  • Điều gì đang khiến doanh số/hiệu quả vận hành bị hạn chế?

  • Khách hàng thường phàn nàn về vấn đề gì?

  • Doanh nghiệp thiếu kỹ năng, nguồn lực hoặc công nghệ nào?

  • Quy trình nào đang gây mất thời gian hoặc rủi ro?

  • So với đối thủ, chúng ta yếu hơn ở đâu?

  • Nếu một nhân sự chủ chốt nghỉ việc, điều gì sẽ bị ảnh hưởng?

4 yếu tố của mô hình SWOT
Các yếu tố trong mô hình SWOT gồm điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức

2.3. Opportunities (Cơ hội)

Cơ hội là các yếu tố từ môi trường bên ngoài mà doanh nghiệp có thể tận dụng để phát triển và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Đây là những yếu tố tích cực, góp phần mở ra những tiềm năng mới cho doanh nghiệp. 

Ví dụ về cơ hội: Ngành công nghiệp thực phẩm lành mạnh đang bùng nổ khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến vấn đề sức khỏe. Các thương hiệu như Nutifood đã tận dụng xu hướng này để phát triển dòng sản phẩm sữa hạt, đáp ứng nhu cầu và tăng trưởng doanh thu vượt trội.

Câu hỏi cần đặt ra để xác định cơ hội:

  • Xu hướng thị trường nào đang mở ra cơ hội mới?

  • Nhu cầu khách hàng đang thay đổi theo hướng có lợi gì cho doanh nghiệp?

  • Có công nghệ mới nào giúp chúng ta tăng tốc hoặc giảm chi phí?

  • Thị trường ngách nào đang bị bỏ trống?

  • Đối thủ đang yếu ở đâu để ta khai thác?

  • Chính sách pháp lý, xã hội hoặc kinh tế nào đang tạo điều kiện thuận lợi?

2.4. Threats (Thách thức)

Thách thức là những nguy cơ tiềm tàng từ môi trường bên ngoài, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Đây là yếu tố doanh nghiệp không thể kiểm soát, nhưng có thể dự đoán và chuẩn bị trước để giảm thiểu rủi ro. Việc nhận diện thách thức giúp doanh nghiệp chủ động đưa ra các biện pháp ứng phó, bảo vệ lợi ích của mình trên thị trường.

Ví dụ về thách thức: Trong ngành thương mại điện tử, Lazada và Tiki phải cạnh tranh gay gắt với Shopee, buộc họ liên tục điều chỉnh chiến lược khuyến mãi và vận hành để giữ chân khách hàng.

Câu hỏi cần đặt ra để xác định các thách thức:

  • Đối thủ đang làm gì có thể đe dọa doanh nghiệp?

  • Thị trường có rủi ro gì (biến động giá, xu hướng thay đổi, công nghệ mới)?

  • Khách hàng có khả năng chuyển sang đối thủ không?

  • Nền tảng, kênh bán hàng hay công nghệ mà ta đang phụ thuộc có rủi ro gì?

  • Các yếu tố kinh tế – pháp lý nào có thể gây tác động xấu?

  • Tài chính hoặc nhân sự của doanh nghiệp có dễ bị ảnh hưởng bởi biến động bên ngoài không?

Sử dụng mô hình SWOT hiệu quả
Ví dụ mô hình SWOT giúp doanh nghiệp phân tích chiến lược hiệu quả

>>> Tham khảo: 12+ các chỉ số đo lường hiệu quả Marketing cần nắm rõ

3. Ưu điểm và nhược điểm của SWOT

SWOT là công cụ phân tích chiến lược được ưa chuộng bởi nhiều cá nhân, tổ chức nhờ vào sự đơn giản và hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại một số nhược điểm cần cân nhắc.

Bảng so sánh ưu điểm và nhược điểm của SWOT:

Ưu điểm Nhược điểm
Đơn giản, dễ hiểu và dễ áp dụng: Mô hình có cấu trúc rõ ràng, dễ sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Tính chủ quan cao: Kết quả phân tích phụ thuộc vào quan điểm và kinh nghiệm của người thực hiện

Tổng quan toàn diện: Cung cấp cái nhìn đầy đủ cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh, giúp nhận diện cơ hội và thách thức.

Khó định lượng: Các yếu tố được đánh giá bằng cảm nhận, thiếu số liệu cụ thể.
Cơ sở để ra quyết định: Hỗ trợ phân tích và xây dựng các chiến lược phát triển dựa trên dữ liệu thực tế. Thiếu giải pháp cụ thể: SWOT chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, không đề xuất cách giải quyết vấn đề.
Linh hoạt: Dễ dàng áp dụng cho cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc dự án ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Có thể bỏ sót yếu tố quan trọng: Nếu không phân tích kỹ, có nguy cơ bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.
Tiết kiệm chi phí: Là công cụ phân tích đơn giản, không yêu cầu nhiều nguồn lực hoặc công nghệ phức tạp. Quá tập trung vào hiện tại: SWOT thường chỉ phân tích tình hình hiện tại, chưa chú trọng đến các yếu tố thay đổi trong tương lai.
 

>>> Xem thêm: Vòng đời khách hàng hàng gì? Cách tối ưu vòng đời khách hàng

4. Phân tích ma trận SWOT hiệu quả

Dựa trên mô hình SWOT, doanh nghiệp có thể xây dựng ma trận chiến lược SO, ST, WO, WT để xác định hướng đi phù hợp, tối ưu hiệu quả kinh doanh bằng cách tận dụng cả năng lực nội tại lẫn các cơ hội từ thị trường.

4.1. Chiến lược S-O (Tận dụng điểm mạnh để đón cơ hội)

Đây là chiến lược kết hợp nguồn lực nội tại của doanh nghiệp và cơ hội hiện có từ thị trường để đưa ra các phương án đẩy mạnh bán hàng hay phát triển sản phẩm mới. Chiến lược S - O thường là các chiến lược ngắn hạn.

Ví dụ: Một quán cà phê có 

  • S (Điểm mạnh): Vị trí đẹp, ngay trung tâm, đông người qua lại 

  • O (Cơ hội): Xu hướng giới trẻ thích “check-in” quán đẹp

→ Chiến lược SO (tấn công): Thiết kế góc check-in đẹp để thu hút khách trẻ

4.2. Chiến lược W-O (Khắc phục điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội)

Chiến lược này liên quan đến tận dụng cơ hội từ thị trường để cải thiện những điểm yếu của sản phẩm/doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi sự đầu tư, nỗ lực để loại bỏ hoặc giảm thiểu điểm yếu. Tuy nhiên, nhược điểm của chiến lược này là khi cải thiện được điểm yếu thì cơ hội có thể sẽ qua đi.

Ví dụ: Quán cà phê có:

  • W (Điểm yếu): Không gian nhỏ, ít chỗ ngồi

  • O (Cơ hội): Nhu cầu take-away tăng sau giờ làm

→ Đẩy mạnh ưu đãi combo take-away để không bị giới hạn bởi không gian

4.3. Chiến lược S-T (Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu rủi ro)

Đây là chiến lược tập trung vào việc sử dụng điểm mạnh của doanh nghiệp để đối phó với các thách thức bên ngoài. Chiến lược này giúp doanh nghiệp có thể giảm thiểu và loại bỏ được các rủi ro nhờ tối ưu hóa năng lực nội tại. 

Ví dụ: Quán cà phê có:

  • S (Điểm mạnh): Quán có lượng khách quen ổn định

  • T (Thách thức): Nhiều quán cà phê lớn mở gần khu vực

→ Giữ chân khách quen bằng thẻ thành viên – tích điểm

4.4. Chiến lược W–T (Giảm điểm yếu để tránh rủi ro)

Đây là chiến lược tập trung vào việc khắc phục hoặc hạn chế các điểm yếu nội tại nhằm giảm thiểu tác động từ những rủi ro bên ngoài. Mục tiêu của chiến lược W–T là bảo vệ doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận hành và tăng trưởng.

Ví dụ: Một cửa hàng thời trang:

  • W (Điểm yếu): Phụ thuộc quá nhiều vào một nhân viên bán hàng giỏi, nhân viên khác thiếu kỹ năng tư vấn.

  • T (Thách thức): Đối thủ cạnh tranh mở cửa hàng mới ngay gần đó, nhân viên dễ bị “headhunt”.

→ Đào tạo lại toàn bộ đội ngũ bán hàng để chuẩn hóa kỹ năng tư vấn, giảm phụ thuộc vào một cá nhân và đảm bảo chất lượng phục vụ đồng đều, tránh rủi ro mất khách khi nhân sự nghỉ việc.

 

>>> Tham khảo: Kênh phân phối truyền thống là gì? Phân biệt với kênh phân phối hiện đại

4.5. Phân tích từ chính khách hàng của doanh nghiệp

Bên cạnh việc đưa ra chiến lược nhờ xác định điểm mạnh, điểm yếu hay các yếu tố bên ngoài như cơ hội và thách thức một cách chủ quan, doanh nghiệp còn cần phân tích từ một nguồn thông tin đáng tin cậy - đó là khách hàng của mình. Việc hiểu rõ khách hàng đánh giá cao điều gì, chưa hài lòng ở đâu và kỳ vọng ra sao sẽ giúp doanh nghiệp hoàn thiện mô hình SWOT chính xác hơn.

Để hỗ trợ quá trình này, Getfly CRM cung cấp hệ thống thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng tập trung, giúp doanh nghiệp dễ dàng phân loại khách hàng theo nhu cầu, hành vi hoặc giá trị vòng đời. Thông qua việc theo dõi hành trình khách hàng - từ giai đoạn nhận biết đến sau bán hàng - doanh nghiệp có thể nhận diện rõ các “điểm chạm” quan trọng như lượt truy cập website, phản hồi email hay tần suất mua lại.

Lưu trữ dữ liệu với Getfly CRM
Getfly CRM giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng qua dữ liệu

Các bài viết liên quan:

Mô hình SWOT là một công cụ không thể thiếu trong quá trình hoạch định chiến lược của doanh nghiệp. Khi kết hợp với các công cụ thông minh như Getfly CRM, doanh nghiệp không chỉ nhận diện cơ hội và thách thức mà còn tối ưu hóa hiệu quả quản lý và chăm sóc khách hàng.

Hiểu thêm và chúng tôi tại:

Phần mềm CRM hoàn tiền

logo

Getfly CRM là nền tảng CRM toàn diện dành riêng cho SMEs, với sứ mệnh "Quản trị đơn giản - Thành công khác biệt". Hệ thống giải pháp của Getfly bao gồm: Marketing: CRM, Marketing Automation, Chăm sóc khách hàng, Social CRM, Quản trị Nhân sự, Tài chính - Kế toán…

DÀNH RIÊNG CHO BẠN
DÀNH RIÊNG CHO BẠN
Trình tự cho nhân viên nghỉ việc ngay lập tức thế nào?
Kiến thức quản trị
Trình tự cho nhân viên nghỉ việc ngay lập tức thế nào?
CRM là gì? Tìm hiểu hệ thống quản lý khách hàng CRM
Kiến thức CRM
CRM là gì? Tìm hiểu hệ thống quản lý khách hàng CRM
Đàm phán trong kinh doanh | Ví dụ và Case Study thành công
Kiến thức quản trị
Đàm phán trong kinh doanh | Ví dụ và Case Study thành công

Văn phòng Hà Nội

Tầng 7, Tòa nhà Hoa Cương, Số 18, Ngõ 11 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Hotline hỗ trợ: (024) 6262 7662

Hotline kinh doanh: 0965 593 953

Văn phòng HCM

Tầng 4, Halo Building Lê Quý Đôn - 16 Lê Quý Đôn, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh

Hotline hỗ trợ: (028) 6285 6395

Hotline kinh doanh: 0965 593 953

© Copyright Getfly CRM 2024 - Giải pháp quản lý & chăm sóc khách hàng dành cho SMEs